thongkegiaidacbiet.net

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 47 54 13
Giải bảy 591 178 515
Giải sáu 1583 9440 0479 8443 6586 4792 3805 6374 6658
Giải năm 2202 6410 2681
Giải tư 36051 60029 97365 08577 12078 80876 27702 99599 41578 96857 15087 16282 30247 58564 29164 92765 26820 07679 33160 25728 39535
Giải ba 32391 23793 84909 96619 00632 68313
Giải nhì 52834 11035 09515
Giải nhất 58167 08116 33864
Giải ĐB 276110 045153 057576
Đầu Huế Kon Tum
0 02 ,02 09
1 10 10 ,19 ,16
2 29
3 34 35
4 47 ,40 43 ,47
5 51 54 ,57 ,53
6 65 ,67 64
7 79 ,77 ,78 ,76 78 ,78
8 83 86 ,87 ,82
9 91 ,91 ,93 92 ,99
Đầu Khánh Hòa
0 05
1 13 ,15 ,13 ,15
2 20 ,28
3 35 ,32
4
5 58
6 64 ,65 ,60 ,64
7 74 ,79 ,76
8 81
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 16 05 30
Giải bảy 989 462 560
Giải sáu 1190 4623 5051 5393 0020 5386 8276 8989 3964
Giải năm 2191 4930 9945
Giải tư 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406
Giải ba 33731 46617 99538 55270 13810 07635
Giải nhì 43843 39217 01875
Giải nhất 70109 32864 68374
Giải ĐB 595802 977947 195624
Đầu Huế Kon Tum
0 05 ,02 ,09 ,02 05 ,02
1 16 ,16 ,17 12 ,14 ,17
2 23 20 ,26
3 31 ,31 30 ,38
4 43 47
5 51 ,54 54 ,56
6 62 ,61 ,64
7 70
8 89 ,82 ,87 86
9 90 ,91 93
Đầu Khánh Hòa
0 06
1 10
2 27 ,20 ,24
3 30 ,35 ,35
4 45 ,48
5 59
6 60 ,64
7 76 ,73 ,75 ,74
8 89
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 50 81 98
Giải bảy 856 386 572
Giải sáu 1177 0465 6468 8315 2377 1232 0932 1708 0202
Giải năm 0071 1723 9334
Giải tư 10499 32002 66165 74819 75820 08156 07102 93054 93366 04250 61685 00011 00663 23784 97673 26379 69224 94866 30623 57811 29048
Giải ba 26275 99259 67184 80252 43684 00037
Giải nhì 15286 35903 72446
Giải nhất 19753 49049 15341
Giải ĐB 615244 965046 881049
Đầu Huế Kon Tum
0 02 ,02 03
1 19 15 ,11
2 20 23
3 32
4 44 49 ,46
5 50 ,56 ,56 ,59 ,53 54 ,50 ,52
6 65 ,68 ,65 66 ,63
7 77 ,71 ,75 77
8 86 81 ,86 ,85 ,84 ,84
9 99
Đầu Khánh Hòa
0 08 ,02
1 11
2 24 ,23
3 32 ,34 ,37
4 48 ,46 ,41 ,49
5
6 66
7 72 ,73 ,79
8 84
9 98
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 97 73 36
Giải bảy 040 605 422
Giải sáu 3236 1848 4997 4011 4613 0442 2430 6634 9691
Giải năm 3003 6524 3993
Giải tư 57301 01628 06475 89464 72929 66394 03314 87444 39157 83371 78268 16318 39146 51669 65146 39860 73244 74402 51580 62490 95009
Giải ba 79132 43788 02076 99078 55438 71877
Giải nhì 23003 92358 97467
Giải nhất 40535 22851 86128
Giải ĐB 998266 795661 008488
Đầu Huế Kon Tum
0 03 ,01 ,03 05
1 14 11 ,13 ,18
2 28 ,29 24
3 36 ,32 ,35
4 40 ,48 42 ,44 ,46
5 57 ,58 ,51
6 64 ,66 68 ,69 ,61
7 75 73 ,71 ,76 ,78
8 88
9 97 ,97 ,94
Đầu Khánh Hòa
0 02 ,09
1
2 22 ,28
3 36 ,30 ,34 ,38
4 46 ,44
5
6 60 ,67
7 77
8 80 ,88
9 91 ,93 ,90
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 70 21 66
Giải bảy 796 972 137
Giải sáu 8835 8488 2519 7754 5441 7527 3759 0444 1589
Giải năm 6453 3616 8409
Giải tư 65545 76126 82501 48441 05294 88845 84566 94822 96455 58002 95042 20344 42857 50726 27262 50929 45324 38391 01865 50176 96931
Giải ba 51493 11336 44357 03656 95984 60025
Giải nhì 37211 50144 82568
Giải nhất 01917 35448 42734
Giải ĐB 085111 244215 075089
Đầu Huế Kon Tum
0 01 02
1 19 ,11 ,17 ,11 16 ,15
2 26 21 ,27 ,22 ,26
3 35 ,36
4 45 ,41 ,45 41 ,42 ,44 ,44 ,48
5 53 54 ,55 ,57 ,57 ,56
6 66
7 70 72
8 88
9 96 ,94 ,93
Đầu Khánh Hòa
0 09
1
2 29 ,24 ,25
3 37 ,31 ,34
4 44
5 59
6 66 ,62 ,65 ,68
7 76
8 89 ,84 ,89
9 91
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 34 21 93
Giải bảy 103 267 552
Giải sáu 3876 5459 3470 7364 9151 7695 2921 2593 9026
Giải năm 4829 8803 8873
Giải tư 66064 23810 75689 31976 04900 53865 68724 31505 78289 58729 32645 74099 33110 39221 83537 51007 45299 18553 81287 00662 94656
Giải ba 61190 56504 41142 36299 45995 46843
Giải nhì 64169 69665 87142
Giải nhất 97755 89378 80257
Giải ĐB 081510 864267 326998
Đầu Huế Kon Tum
0 03 ,00 ,04 03 ,05
1 10 ,10 10
2 29 ,24 21 ,29 ,21
3 34
4 45 ,42
5 59 ,55 51
6 64 ,65 ,69 67 ,64 ,65 ,67
7 76 ,70 ,76 78
8 89 89
9 90 95 ,99 ,99
Đầu Khánh Hòa
0 07
1
2 21 ,26
3 37
4 43 ,42
5 52 ,53 ,56 ,57
6 62
7 73
8 87
9 93 ,93 ,99 ,95 ,98
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 07 98 20
Giải bảy 256 552 575
Giải sáu 3219 7384 7926 3809 4520 8381 5816 6888 7414
Giải năm 1994 6780 8631
Giải tư 51907 94932 40059 83986 53789 22490 58732 05612 61884 73565 29761 11627 89828 15866 83278 84794 61856 63822 51795 62188 53838
Giải ba 61273 41070 39810 49983 31075 18577
Giải nhì 75625 11667 80012
Giải nhất 50139 11774 62182
Giải ĐB 157475 980888 852112
Đầu Huế Kon Tum
0 07 ,07 09
1 19 12 ,10
2 26 ,25 20 ,27 ,28
3 32 ,32 ,39
4
5 56 ,59 52
6 65 ,61 ,66 ,67
7 73 ,70 ,75 74
8 84 ,86 ,89 81 ,80 ,84 ,83 ,88
9 94 ,90 98
Đầu Khánh Hòa
0
1 16 ,14 ,12 ,12
2 20 ,22
3 31 ,38
4
5 56
6
7 75 ,78 ,75 ,77
8 88 ,88 ,82
9 94 ,95
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
tin hot

Trực tiếp XSMB lúc 18h15

Thống kê XSMB hôm nay

Quay thử xổ số miền Bắc hôm nay

Xem thêm