thongkegiaidacbiet.net

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 79 34 68
Giải bảy 367 889 998
Giải sáu 8633 1385 6732 6628 8557 9111 3290 6493 3742
Giải năm 0811 4363 6062
Giải tư 20862 85055 07640 37503 22909 88381 20447 48484 36955 19195 54219 33632 73465 60328 86711 01893 85724 97717 54293 90570 25847
Giải ba 31745 31022 73774 80925 36850 81839
Giải nhì 16554 11389 22483
Giải nhất 10021 45476 12154
Giải ĐB 269088 745986 733571
Đầu Huế Kon Tum
0 03 ,09
1 11 11 ,19
2 22 ,21 28 ,28 ,25
3 33 ,32 34 ,32
4 40 ,47 ,45
5 55 ,54 57 ,55
6 67 ,62 63 ,65
7 79 74 ,76
8 85 ,81 ,88 89 ,84 ,89 ,86
9 95
Đầu Khánh Hòa
0
1 11 ,17
2 24
3 39
4 42 ,47
5 50 ,54
6 68 ,62
7 70 ,71
8 83
9 98 ,90 ,93 ,93 ,93
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 14 43 17
Giải bảy 111 337 166
Giải sáu 2039 1296 2341 4998 8086 3106 0703 2879 8378
Giải năm 8108 0718 6825
Giải tư 16279 48646 72001 04210 01264 69307 64117 44191 21173 06415 05677 88607 89853 64509 90860 08050 32478 02762 90429 25718 82298
Giải ba 37099 95225 39741 45128 50192 20664
Giải nhì 99557 86085 42841
Giải nhất 37069 78928 74670
Giải ĐB 149303 735191 779336
Đầu Huế Kon Tum
0 08 ,01 ,07 ,03 06 ,07 ,09
1 14 ,11 ,10 ,17 18 ,15
2 25 28 ,28
3 39 37
4 41 ,46 43 ,41
5 57 53
6 64 ,69
7 79 73 ,77
8 86 ,85
9 96 ,99 98 ,91 ,91
Đầu Khánh Hòa
0 03
1 17 ,18
2 25 ,29
3 36
4 41
5 50
6 66 ,60 ,62 ,64
7 79 ,78 ,78 ,70
8
9 98 ,92
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 29 61 06
Giải bảy 965 656 985
Giải sáu 7697 5789 8311 9588 2955 2197 3451 1409 4981
Giải năm 9295 9940 6917
Giải tư 33558 76100 83654 37454 01335 15992 14488 38250 66637 86585 00891 43695 48148 35734 96185 54015 91549 61199 91637 70630 74969
Giải ba 92713 72651 07799 33380 43243 54092
Giải nhì 12686 63431 34423
Giải nhất 65480 10389 70880
Giải ĐB 070135 547912 583024
Đầu Huế Kon Tum
0 00
1 11 ,13 12
2 29
3 35 ,35 37 ,34 ,31
4 40 ,48
5 58 ,54 ,54 ,51 56 ,55 ,50
6 65 61
7
8 89 ,88 ,86 ,80 88 ,85 ,80 ,89
9 97 ,95 ,92 97 ,91 ,95 ,99
Đầu Khánh Hòa
0 06 ,09
1 17 ,15
2 23 ,24
3 37 ,30
4 49 ,43
5 51
6 69
7
8 85 ,81 ,85 ,80
9 99 ,92
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 47 05 96
Giải bảy 790 293 658
Giải sáu 8328 2785 7972 4048 1504 1943 9182 8776 2165
Giải năm 9863 0399 5757
Giải tư 84065 00619 67081 08636 18090 17468 80889 64157 88783 80179 54570 35611 69862 09132 91766 06730 53275 11256 74073 67242 22957
Giải ba 47379 95855 84186 03257 77020 79465
Giải nhì 71013 31276 64259
Giải nhất 00133 75800 12417
Giải ĐB 135708 274111 694108
Đầu Huế Kon Tum
0 08 05 ,04 ,00
1 19 ,13 11 ,11
2 28
3 36 ,33 32
4 47 48 ,43
5 55 57 ,57
6 63 ,65 ,68 62
7 72 ,79 79 ,70 ,76
8 85 ,81 ,89 83 ,86
9 90 ,90 93 ,99
Đầu Khánh Hòa
0 08
1 17
2 20
3 30
4 42
5 58 ,57 ,56 ,57 ,59
6 65 ,66 ,65
7 76 ,75 ,73
8 82
9 96
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 36 53 99
Giải bảy 768 277 646
Giải sáu 0667 1267 3649 9010 5670 9780 8578 7966 0892
Giải năm 2829 8287 8331
Giải tư 46622 58431 44805 65481 32473 84415 92214 95802 51879 17863 42521 52417 89281 72662 10672 25182 14238 90563 85913 34336 52887
Giải ba 00331 13915 30745 76396 68000 79585
Giải nhì 07855 46240 10385
Giải nhất 01257 61329 76877
Giải ĐB 711311 403090 181011
Đầu Huế Kon Tum
0 05 02
1 15 ,14 ,15 ,11 10 ,17
2 29 ,22 21 ,29
3 36 ,31 ,31
4 49 45 ,40
5 55 ,57 53
6 68 ,67 ,67 63 ,62
7 73 77 ,70 ,79
8 81 80 ,87 ,81
9 96 ,90
Đầu Khánh Hòa
0 00
1 13 ,11
2
3 31 ,38 ,36
4 46
5
6 66 ,63
7 78 ,72 ,77
8 82 ,87 ,85 ,85
9 99 ,92
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 42 10 08
Giải bảy 861 191 510
Giải sáu 7916 0733 7550 2348 1144 5460 9632 2828 1370
Giải năm 0666 5577 6643
Giải tư 79834 76666 56287 64575 34524 57235 02903 31675 54441 19359 20709 88855 35211 87375 53271 86413 25673 43366 51679 29181 23067
Giải ba 49519 81675 73460 08587 11689 28283
Giải nhì 15310 27084 74808
Giải nhất 63413 70341 46102
Giải ĐB 333733 543137 378413
Đầu Huế Kon Tum
0 03 09
1 16 ,19 ,10 ,13 10 ,11
2 24
3 33 ,34 ,35 ,33 37
4 42 48 ,44 ,41 ,41
5 50 59 ,55
6 61 ,66 ,66 60 ,60
7 75 ,75 77 ,75 ,75
8 87 87 ,84
9 91
Đầu Khánh Hòa
0 08 ,08 ,02
1 10 ,13 ,13
2 28
3 32
4 43
5
6 66 ,67
7 70 ,71 ,73 ,79
8 81 ,89 ,83
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 15 03 33
Giải bảy 217 402 200
Giải sáu 2465 3521 6649 7527 5996 9996 6527 9419 1877
Giải năm 5486 6892 2021
Giải tư 02852 48557 88468 10388 15611 75523 11544 97966 58506 65786 74007 07920 42172 77552 38886 43393 67444 82270 48506 69002 79906
Giải ba 36065 66542 29181 43857 50318 70631
Giải nhì 28200 78008 90847
Giải nhất 16117 45926 12455
Giải ĐB 706847 239345 164786
Đầu Huế Kon Tum
0 00 03 ,02 ,06 ,07 ,08
1 15 ,17 ,11 ,17
2 21 ,23 27 ,20 ,26
3
4 49 ,44 ,42 ,47 45
5 52 ,57 52 ,57
6 65 ,68 ,65 66
7 72
8 86 ,88 86 ,81
9 96 ,96 ,92
Đầu Khánh Hòa
0 00 ,06 ,02 ,06
1 19 ,18
2 27 ,21
3 33 ,31
4 44 ,47
5 55
6
7 77 ,70
8 86 ,86
9 93
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
tin hot

Trực tiếp XSMB lúc 18h15

Thống kê XSMB hôm nay

Quay thử xổ số miền Bắc hôm nay

Xem thêm