thongkegiaidacbiet.net

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 65 15 42
Giải bảy 913 156 620
Giải sáu 7291 9110 4347 5343 3045 4773 2633 6973 9013
Giải năm 8687 3378 4876
Giải tư 53723 42624 67789 22819 41297 11693 14027 25171 47526 43781 48575 23629 76916 89818 73401 12082 61136 51238 71154 11014 74719
Giải ba 57410 75164 14644 39315 43477 49775
Giải nhì 01575 41847 37145
Giải nhất 70700 27672 88134
Giải ĐB 756893 798207 168831
Đầu Huế Kon Tum
0 00 07
1 13 ,10 ,19 ,10 15 ,16 ,18 ,15
2 23 ,24 ,27 26 ,29
3
4 47 43 ,45 ,44 ,47
5 56
6 65 ,64
7 75 73 ,78 ,71 ,75 ,72
8 87 ,89 81
9 91 ,97 ,93 ,93
Đầu Khánh Hòa
0 01
1 13 ,14 ,19
2 20
3 33 ,36 ,38 ,34 ,31
4 42 ,45
5 54
6
7 73 ,76 ,77 ,75
8 82
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 80 74 22
Giải bảy 601 726 937
Giải sáu 5174 4831 7900 5730 3203 8573 0050 8918 5702
Giải năm 3049 4655 2747
Giải tư 45378 49024 56169 77816 37384 81754 84948 40123 53086 59401 07225 98093 80233 14566 88096 09398 75555 68340 44903 34139 53589
Giải ba 16146 74631 72412 13051 87560 34287
Giải nhì 79776 44509 62907
Giải nhất 46362 95420 68310
Giải ĐB 831147 083627 720703
Đầu Huế Kon Tum
0 01 ,00 03 ,01 ,09
1 16 12
2 24 26 ,23 ,25 ,20 ,27
3 31 ,31 30 ,33
4 49 ,48 ,46 ,47
5 54 55 ,51
6 69 ,62 66
7 74 ,78 ,76 74 ,73
8 80 ,84 86
9 93
Đầu Khánh Hòa
0 02 ,03 ,07 ,03
1 18 ,10
2 22
3 37 ,39
4 47 ,40
5 50 ,55
6 60
7
8 89 ,87
9 96 ,98
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 75 12 34
Giải bảy 500 565 422
Giải sáu 2660 2462 4712 5624 7222 3866 9123 8720 3539
Giải năm 4437 3984 8751
Giải tư 00848 52355 64931 06979 65851 52336 06426 30663 57355 42443 18509 12059 42552 27199 28421 40072 95592 37620 68406 76710 05247
Giải ba 82225 54440 22618 08378 58346 75275
Giải nhì 04812 27580 61804
Giải nhất 85768 84990 55513
Giải ĐB 356024 107816 084132
Đầu Huế Kon Tum
0 00 09
1 12 ,12 12 ,18 ,16
2 26 ,25 ,24 24 ,22
3 37 ,31 ,36
4 48 ,40 43
5 55 ,51 55 ,59 ,52
6 60 ,62 ,68 65 ,66 ,63
7 75 ,79 78
8 84 ,80
9 99 ,90
Đầu Khánh Hòa
0 06 ,04
1 10 ,13
2 22 ,23 ,20 ,21 ,20
3 34 ,39 ,32
4 47 ,46
5 51
6
7 72 ,75
8
9 92
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 57 36 79
Giải bảy 157 405 285
Giải sáu 1484 7258 6490 3776 6702 5742 5196 3481 3243
Giải năm 0956 6215 8751
Giải tư 11583 87566 76870 30662 53813 12241 67032 70172 81041 41556 25685 11900 25330 31356 98918 21097 92334 65407 28483 25384 85512
Giải ba 16117 01829 74690 21801 02839 96116
Giải nhì 99145 90756 85452
Giải nhất 88351 44949 83429
Giải ĐB 306035 255020 051987
Đầu Huế Kon Tum
0 05 ,02 ,00 ,01
1 13 ,17 15
2 29 20
3 32 ,35 36 ,30
4 41 ,45 42 ,41 ,49
5 57 ,57 ,58 ,56 ,51 56 ,56 ,56
6 66 ,62
7 70 76 ,72
8 84 ,83 85
9 90 90
Đầu Khánh Hòa
0 07
1 18 ,12 ,16
2 29
3 34 ,39
4 43
5 51 ,52
6
7 79
8 85 ,81 ,83 ,84 ,87
9 96 ,97
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 45 06 39
Giải bảy 065 573 425
Giải sáu 8325 7038 7818 7090 6133 8510 7919 3574 2056
Giải năm 6295 9792 3538
Giải tư 43607 69026 64172 40506 65931 77720 00746 39615 41186 17274 56183 08029 72406 22188 75272 79848 81975 67348 91011 67044 00610
Giải ba 93142 44156 89275 95067 58839 94058
Giải nhì 99655 14112 38556
Giải nhất 85188 49802 15570
Giải ĐB 979256 839184 298117
Đầu Huế Kon Tum
0 07 ,06 06 ,06 ,02
1 18 10 ,15 ,12
2 25 ,26 ,20 29
3 38 ,31 33
4 45 ,46 ,42
5 56 ,55 ,56
6 65 67
7 72 73 ,74 ,75
8 88 86 ,83 ,88 ,84
9 95 90 ,92
Đầu Khánh Hòa
0
1 19 ,11 ,10 ,17
2 25
3 39 ,38 ,39
4 48 ,48 ,44
5 56 ,58 ,56
6
7 74 ,72 ,75 ,70
8
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 80 23 42
Giải bảy 500 225 422
Giải sáu 3517 2598 9571 1667 5119 8554 6759 1156 1636
Giải năm 1009 1904 4966
Giải tư 95372 93800 49646 75312 23986 16313 08074 02390 77922 21454 56238 52626 53205 53532 83982 69176 08056 29710 45718 19143 64764
Giải ba 15218 85265 15442 17891 41565 29865
Giải nhì 36444 56286 76408
Giải nhất 31072 12096 39521
Giải ĐB 643774 756179 293762
Đầu Huế Kon Tum
0 00 ,09 ,00 04 ,05
1 17 ,12 ,13 ,18 19
2 23 ,25 ,22 ,26
3 38 ,32
4 46 ,44 42
5 54 ,54
6 65 67
7 71 ,72 ,74 ,72 ,74 79
8 80 ,86 86
9 98 90 ,91 ,96
Đầu Khánh Hòa
0 08
1 10 ,18
2 22 ,21
3 36
4 42 ,43
5 59 ,56 ,56
6 66 ,64 ,65 ,65 ,62
7 76
8 82
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 03 89 99
Giải bảy 464 712 662
Giải sáu 2328 3434 2479 8549 0719 6344 5891 0155 9660
Giải năm 2768 2616 2433
Giải tư 04149 71021 60761 79639 27052 43770 85010 89749 32671 96938 57247 67019 78784 97178 31542 19625 46707 68415 55146 28062 08743
Giải ba 29451 20215 55215 82410 78645 26516
Giải nhì 67574 41357 51587
Giải nhất 81306 81902 93932
Giải ĐB 942752 992050 300892
Đầu Huế Kon Tum
0 03 ,06 02
1 10 ,15 12 ,19 ,16 ,19 ,15 ,10
2 28 ,21
3 34 ,39 38
4 49 49 ,44 ,49 ,47
5 52 ,51 ,52 57 ,50
6 64 ,68 ,61
7 79 ,70 ,74 71 ,78
8 89 ,84
9
Đầu Khánh Hòa
0 07
1 15 ,16
2 25
3 33 ,32
4 42 ,46 ,43 ,45
5 55
6 62 ,60 ,62
7
8 87
9 99 ,91 ,92
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
tin hot

Trực tiếp XSMB lúc 18h15

Thống kê XSMB hôm nay

Quay thử xổ số miền Bắc hôm nay

Xem thêm