thongkegiaidacbiet.net

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 50 08 07
Giải bảy 215 463 502
Giải sáu 2423 0332 8151 9244 0971 0657 3125 8925 3733
Giải năm 9102 6723 7812
Giải tư 66793 15989 62842 82004 17312 71919 61278 44386 29793 83201 36483 28446 35069 44078 16724 25431 56881 90661 63707 06201 18599
Giải ba 51126 45022 90659 14717 73043 42488
Giải nhì 49618 90185 55594
Giải nhất 28526 90412 53258
Giải ĐB 506920 509325 021397
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02 ,04 08 ,01
1 15 ,12 ,19 ,18 17 ,12
2 23 ,26 ,22 ,26 ,20 23 ,25
3 32
4 42 44 ,46
5 50 ,51 57 ,59
6 63 ,69
7 78 71 ,78
8 89 86 ,83 ,85
9 93 93
Đầu Đắk Nông
0 07 ,02 ,07 ,01
1 12
2 25 ,25 ,24
3 33 ,31
4 43
5 58
6 61
7
8 81 ,88
9 99 ,94 ,97
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 53 82 13
Giải bảy 264 490 246
Giải sáu 3020 8647 2023 6457 4270 7594 6939 5394 8868
Giải năm 9589 1890 5064
Giải tư 79986 32184 03318 37903 90936 42855 08212 36537 79142 82667 61929 11885 90757 70584 98321 37952 15485 15610 50493 31405 73406
Giải ba 28838 15603 95569 80906 98406 39054
Giải nhì 83334 83002 73425
Giải nhất 21475 00446 89077
Giải ĐB 560961 274919 801201
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03 ,03 06 ,02
1 18 ,12 19
2 20 ,23 29
3 36 ,38 ,34 37
4 47 42 ,46
5 53 ,55 57 ,57
6 64 ,61 67 ,69
7 75 70
8 89 ,86 ,84 82 ,85 ,84
9 90 ,94 ,90
Đầu Đắk Nông
0 05 ,06 ,06 ,01
1 13 ,10
2 21 ,25
3 39
4 46
5 52 ,54
6 68 ,64
7 77
8 85
9 94 ,93
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 32 90 84
Giải bảy 373 659 494
Giải sáu 2158 7881 6109 8190 7656 8836 9574 1814 3210
Giải năm 7589 5038 7166
Giải tư 89545 26807 18651 13363 47866 16606 17268 13794 35165 42833 92959 82827 36853 79762 00638 08422 25285 53699 70316 62605 03234
Giải ba 28841 15083 06614 38016 33243 58474
Giải nhì 50259 53856 40111
Giải nhất 21137 20167 02357
Giải ĐB 577616 870019 394213
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 09 ,07 ,06
1 16 14 ,16 ,19
2 27
3 32 ,37 36 ,38 ,33
4 45 ,41
5 58 ,51 ,59 59 ,56 ,59 ,53 ,56
6 63 ,66 ,68 65 ,62 ,67
7 73
8 81 ,89 ,83
9 90 ,90 ,94
Đầu Đắk Nông
0 05
1 14 ,10 ,16 ,11 ,13
2 22
3 38 ,34
4 43
5 57
6 66
7 74 ,74
8 84 ,85
9 94 ,99
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 67 16 17
Giải bảy 354 638 343
Giải sáu 8483 5545 4805 4748 8622 3103 2006 2894 0407
Giải năm 2969 6289 7738
Giải tư 98619 06990 87213 21658 03565 63029 07826 89419 71558 04080 72110 70727 86811 71847 14542 02832 24191 86244 67883 73148 99318
Giải ba 22371 97703 17735 13282 55786 33523
Giải nhì 35663 85567 45828
Giải nhất 34252 13776 52180
Giải ĐB 404662 156940 394246
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 05 ,03 03
1 19 ,13 16 ,19 ,10 ,11
2 29 ,26 22 ,27
3 38 ,35
4 45 48 ,47 ,40
5 54 ,58 ,52 58
6 67 ,69 ,65 ,63 ,62 67
7 71 76
8 83 89 ,80 ,82
9 90
Đầu Đắk Nông
0 06 ,07
1 17 ,18
2 23 ,28
3 38 ,32
4 43 ,42 ,44 ,48 ,46
5
6
7
8 83 ,86 ,80
9 94 ,91
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 09 77 06
Giải bảy 753 390 645
Giải sáu 5645 2917 3945 5520 4293 0925 3289 0902 6958
Giải năm 5311 9347 1059
Giải tư 95176 93911 81874 99814 99299 34298 36611 40169 04686 92158 91098 93772 85831 32101 80027 95071 16888 57849 78489 41113 88966
Giải ba 72799 49700 76072 29660 95650 64725
Giải nhì 49275 52323 34828
Giải nhất 85695 46240 13863
Giải ĐB 415086 440674 712378
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 09 ,00 01
1 17 ,11 ,11 ,14 ,11
2 20 ,25 ,23
3 31
4 45 ,45 47 ,40
5 53 58
6 69 ,60
7 76 ,74 ,75 77 ,72 ,72 ,74
8 86 86
9 99 ,98 ,99 ,95 90 ,93 ,98
Đầu Đắk Nông
0 06 ,02
1 13
2 27 ,25 ,28
3
4 45 ,49
5 58 ,59 ,50
6 66 ,63
7 71 ,78
8 89 ,88 ,89
9
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 93 05 48
Giải bảy 497 738 007
Giải sáu 2985 7303 0515 8574 3271 2691 5453 6500 9558
Giải năm 6405 9483 3358
Giải tư 07233 69702 62188 31570 06945 94893 05465 36826 68781 84098 43538 00759 42426 91967 36821 36056 03239 65779 92731 59659 47959
Giải ba 17781 18577 37958 56813 48833 12305
Giải nhì 49600 90310 62782
Giải nhất 95502 42738 01009
Giải ĐB 439642 592283 661543
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 03 ,05 ,02 ,00 ,02 05
1 15 13 ,10
2 26 ,26
3 33 38 ,38 ,38
4 45 ,42
5 59 ,58
6 65 67
7 70 ,77 74 ,71
8 85 ,88 ,81 83 ,81 ,83
9 93 ,97 ,93 91 ,98
Đầu Đắk Nông
0 07 ,00 ,05 ,09
1
2 21
3 39 ,31 ,33
4 48 ,43
5 53 ,58 ,58 ,56 ,59 ,59
6
7 79
8 82
9
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 27 00 41
Giải bảy 446 725 676
Giải sáu 9948 5207 9745 2880 6619 2078 6634 8961 8254
Giải năm 7508 4319 9287
Giải tư 55589 38711 25914 02568 78955 37103 29082 24140 99747 04898 31257 56467 95169 72643 49242 87286 33245 98934 64053 43220 82359
Giải ba 23520 73829 37821 19302 77483 22159
Giải nhì 18067 73587 01732
Giải nhất 97011 49421 36415
Giải ĐB 627301 149036 372934
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 07 ,08 ,03 ,01 00 ,02
1 11 ,14 ,11 19 ,19
2 27 ,20 ,29 25 ,21 ,21
3 36
4 46 ,48 ,45 40 ,47 ,43
5 55 57
6 68 ,67 67 ,69
7 78
8 89 ,82 80 ,87
9 98
Đầu Đắk Nông
0
1 15
2 20
3 34 ,34 ,32 ,34
4 41 ,42 ,45
5 54 ,53 ,59 ,59
6 61
7 76
8 87 ,86 ,83
9
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
tin hot

Trực tiếp XSMB lúc 18h15

Thống kê XSMB hôm nay

Quay thử xổ số miền Bắc hôm nay

Xem thêm